Mỡ bôi trơn Mobilith SHC 460 là dòng mỡ tổng hợp toàn phần gốc Polyalphaolefin (PAO ISO VG 460) kết hợp chất làm đặc phức Lithium (Lithium Complex) cao cấp từ ExxonMobil, được phân phối chính hãng bởi đại lý dầu mobil uy tín tại Việt Nam.
Được thiết kế chuyên biệt cho các ổ bi và cụm chi tiết máy chịu tải trọng cực nặng, vận tốc quay chậm đến trung bình, môi trường nhiệt độ khắc nghiệt từ -30°C đến 150°C (đỉnh nhiệt 180°C) và tiếp xúc trực tiếp với nước, hơi ẩm hoặc hóa chất tẩy rửa mạnh. Sản phẩm sở hữu cấp độ mỡ NLGI 1.5 tối ưu, giúp bơm chuyển trơn tru trong hệ thống bôi trơn tự động (Autolube) mà vẫn duy trì khả năng làm kín và bám dính tuyệt hảo.
🔹 Cấp Mỡ NLGI 1.5 Tải Nặng
🔹 Điểm Nhỏ Giọt > 265°C
🔹 Kháng Nước & Rỉ Sét Tuyệt Hảo
1. Mobilith SHC 460 là gì? Nền tảng hóa học và cấu trúc bôi trơn
Khái niệm mỡ bôi trơn tổng hợp tải nặng: Trong môi trường vận hành công nghiệp khắc nghiệt như nhà máy sản xuất giấy, cán thép, lò nung xi măng hay thiết bị cẩu trục hàng hải, các ổ đỡ trục thường xuyên phải đối mặt với tải trọng va đập khổng lồ, nhiệt độ phát sinh cực lớn và sự xâm nhập liên tục của nước rửa áp lực. Mỡ gốc khoáng thông thường nhanh chóng bị suy thoái nhiệt, chảy lỏng, oxy hóa đóng than cứng hoặc bị nước rửa trôi hoàn toàn, dẫn đến hiện tượng kẹt dính và cháy hỏng vòng bi chỉ sau vài tuần vận hành.
Giải pháp đột phá từ ExxonMobil: Mỡ bôi trơn Mobilith SHC 460 được nghiên cứu và phát triển để giải quyết triệt để bài toán này. Đây là sự kết tinh giữa công nghệ dầu gốc tổng hợp Polyalphaolefin (PAO – API Group IV) có độ nhớt động học rất cao (ISO VG 460) và chất làm đặc phức hợp Lithium Complex cấu trúc sợi tinh thể siêu bền nhiệt, mang lại khả năng bảo vệ màng bôi trơn liên tục trong những điều kiện vận hành khắc nghiệt nhất.
Khác biệt hoàn toàn với mỡ gốc khoáng thông thường (Group I & II), dầu gốc tổng hợp PAO trong Mobilith SHC 460 hoàn toàn không chứa sáp (Wax-free). Cấu trúc phân tử đồng nhất này giúp mỡ giữ được tính lưu động linh hoạt ở nhiệt độ âm (-30°C) mà không bị đông đặc, đồng thời chống lại hiện tượng bay hơi và phân hủy nhiệt ở dải nhiệt độ cao lên tới 150°C.
1.1. Dầu gốc tổng hợp PAO ISO VG 460: Bí quyết tạo màng dầu chịu tải siêu nặng
Cơ chế bôi trơn màng thủy động đàn hồi (EHL/EHD): Độ dày màng dầu bôi trơn giữa con lăn và rãnh bi tỷ lệ thuận với độ nhớt động học của dầu gốc (hmin ∝ η00.7). Với độ nhớt dầu gốc đạt 460 cSt ở 40°C (gấp đôi so với cấp 220 cSt thông thường), Mobilith SHC 460 hình thành một lớp đệm thủy động dày vượt trội, ngăn ngừa hiện tượng tiếp xúc kim loại – kim loại (Boundary Lubrication) khi thiết bị quay ở tốc độ chậm nhưng chịu tải trọng nén ép cực đại.
Hệ số ma sát kéo (Traction Coefficient) cực thấp: Nhờ cấu trúc phân tử PAO trơn tru, lực cản ma sát trượt nội tại giữa các lớp phân tử dầu được giảm thiểu tối đa. Điều này mang lại 2 lợi ích kinh tế vô cùng to lớn cho nhà máy:
- Hạ nhiệt độ làm việc của ổ bi: Giảm mô-men xoắn ma sát giúp giảm nhiệt độ tích tụ trong buồng ổ trục từ 5°C đến 15°C so với việc dùng mỡ gốc khoáng cùng độ nhớt.
- Tiết kiệm điện năng tiêu thụ: Giảm tổn thất cơ năng truyền động, hỗ trợ nhà máy cắt giảm từ 1.5% đến 3.5% điện năng trên các cụm motor tải nặng và trục truyền động lớn.
- Kéo dài tuổi thọ mỡ bôi trơn: Nhiệt độ làm việc thấp hơn làm chậm đáng kể tốc độ oxy hóa theo định luật Arrhenius, giúp kéo dài chu kỳ tái bơm mỡ gấp 3 đến 5 lần.
1.2. Chất làm đặc Lithium Complex và cấp mỡ NLGI 1.5 đặc thù
Cấu trúc sợi xà phòng phức Lithium: Chất làm đặc trong Mobilith SHC 460 là xà phòng phức hợp Lithium Complex được tổng hợp từ axit béo 12-hydroxystearic kết hợp với axit dibasic chuỗi ngắn. Cấu trúc mạng tinh thể này tạo nên một chiếc “bọt biển” giữ dầu vô cùng bền vững, có khả năng chịu lực cắt trượt cơ học cao mà không bị phá vỡ cấu trúc giải phóng dầu bừa bãi.
Điểm nhỏ giọt (Dropping Point) đạt trên 265°C – 270°C: Điểm nhỏ giọt vượt trội này đảm bảo mỡ không bị chảy lỏng thành dạng dầu loãng khi nhiệt độ cục bộ trong ổ bi tăng đột biến do ma sát hoặc ảnh hưởng nhiệt từ môi trường lò nung, máy sấy.
Tại sao cấp mỡ NLGI 1.5 là “tỷ lệ vàng” cho tải nặng? Thông thường, mỡ cấp NLGI 2 có độ đặc tiêu chuẩn (độ xuyên kim 265–295 dmm) nhưng lại rất khó bơm qua hệ thống đường ống tự động dài vào mùa đông hoặc khi thời tiết lạnh, dễ gây kẹt tắc bơm chia mỡ. Ngược lại, mỡ cấp NLGI 1 (độ xuyên kim 310–340 dmm) dễ bơm nhưng lại dễ bị văng rò rỉ khi ổ bi quay.
Cấp mỡ NLGI 1.5 của Mobilith SHC 460 (độ xuyên kim 290–320 dmm) chính là điểm cân bằng hoàn hảo nhất:
- Độ linh hoạt bơm chuyển xuất sắc: Dễ dàng vận chuyển qua các đường ống phân phối dài hàng chục mét trong hệ thống bôi trơn tự động tập trung (Lincoln, Graco, Bijur Delimon, SKF) mà không gây sụt áp hoặc tách dầu dưới áp lực bơm cao.
- Khả năng bám dính và làm kín (Sealing): Đủ độ vững chắc để tạo lớp màng bọc làm kín ở khe hở ổ bi, ngăn chặn triệt để cát bụi, vảy cán thép và nước xâm nhập vào rãnh lăn.
2. Bảng thông số kỹ thuật mỡ Mobilith SHC 460 chính xác từ ExxonMobil
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết (Product Data Sheet – PDS) của mỡ bôi trơn tổng hợp Mobilith SHC 460 được kiểm định theo các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt nhất của Hiệp hội Thử nghiệm & Vật liệu Hoa Kỳ (ASTM) và Viện Tiêu chuẩn Đức (DIN):
3. 4 Ưu điểm kỹ thuật vượt trội của mỡ bôi trơn Mobilith SHC 460
Được mệnh danh là “lá chắn bảo vệ tối thượng” cho các hệ thống máy móc hạng nặng, Mobilith SHC 460 mang lại 4 giá trị kỹ thuật cốt lõi giúp các giám đốc nhà máy và kỹ sư bảo trì tối ưu hóa hiệu suất thiết bị:
Độ bền nhiệt và chống oxy hóa siêu việt — Loại bỏ nguy cơ hóa than đóng cặn
Ở nhiệt độ trên 100°C, các phân tử hydrocacbon không no trong mỡ gốc khoáng sẽ phản ứng dữ dội với oxy trong không khí, tạo ra axit hữu cơ ăn mòn và bùn cặn polyme hóa cứng (than mỡ). Cặn than này hoạt động như bột mài làm mòn rỗ bi lăn và gây bó kẹt ổ đỡ. Nhờ cấu trúc bão hòa hoàn toàn của dầu gốc tổng hợp PAO kết hợp chất chống oxy hóa bậc cao, Mobilith SHC 460 duy trì độ tinh khiết và dẻo dai liên tục ở 150°C, hoàn toàn không sinh cặn cứng, kéo dài tuổi thọ ổ bi lên gấp 3–4 lần.
Khả năng chịu cực áp (EP) và hấp thụ tải va đập cực lớn
Độ nhớt động học 460 cSt tạo ra màng bôi trơn dày kết hợp phụ gia cực áp gốc Lưu huỳnh – Phốt pho (Sulfur-Phosphorus EP) hoạt tính cao. Khi thiết bị gặp hiện tượng sốc tải đột ngột (ví dụ khi phôi thép đi vào trục cán hoặc khi quặng đá rơi vào máy nghiền), lớp phụ gia EP sẽ phản ứng hóa học bề mặt tức thì để tạo thành lớp màng bảo vệ mỏng vô định hình, ngăn ngừa hiện tượng hàn dính kim loại (Micro-welding) và mài mòn rỗ mỏi tế vi (Micropitting / Spalling).
Kháng nước rửa trôi và bảo vệ chống ăn mòn hóa chất tuyệt đối
Thử nghiệm rửa trôi nước ASTM D1264 ở 79°C ghi nhận mức hao hụt mỡ của Mobilith SHC 460 chỉ đạt dưới 3% (trong khi mỡ thông thường thường mất từ 10% đến 25%). Khung xà phòng Lithium Complex bám dính cực kỳ chặt chẽ vào kim loại, ngăn không cho nước nhũ tương hóa mỡ hay rửa trôi mỡ ra khỏi gối đỡ. Thêm vào đó, phụ gia ức chế ăn mòn đặc biệt giúp mỡ vượt qua bài kiểm tra rỉ sét khắc nghiệt SKF Emcor với kết quả 0-0 trong nước muối biển 3% NaCl.
Khả năng bơm chuyển xuất sắc trong hệ thống bôi trơn tự động tập trung
Độ xuyên kim chuẩn NLGI 1.5 cùng tính lưu biến không phụ thuộc nhiệt độ của dầu gốc PAO giúp mỡ có thể phân phối đều qua hệ thống van phân phối định lượng (Progressive Divider Valves) mà không tạo áp suất dư quá mức làm nổ ống hoặc kẹt piston chia mỡ. Điều này triệt tiêu hoàn toàn rủi ro thiếu mỡ (Grease Starvation) trên các vòng bi ở vị trí xa trung tâm bơm.
4. Ứng dụng thực tế mỡ Mobilith SHC 460 trong các ngành công nghiệp nặng
Trong danh mục mỡ bôi trơn công nghiệp của Mobil, Mobilith SHC 460 là lựa chọn số 1 của các nhà chế tạo thiết bị gốc (OEM) hàng đầu thế giới (như SKF, FAG, Timken, Voith, SMS Siemag, FLSmidth) cho các ứng dụng tải trọng nặng:
4.1. Ngành sản xuất Giấy & Bột giấy (Pulp & Paper Mills)
Vị trí áp dụng trọng yếu: Ổ bi cuộn ép (Press Rolls), trục sấy (Dryer Section Felt Rolls), trục cán bóng (Calender Rolls) và máy nghiền bột gỗ.
Nỗi đau thực tế & Giải pháp: Khu vực sấy giấy có nhiệt độ bức xạ liên tục từ 120°C đến 145°C kèm theo hơi nước bão hòa xịt rửa liên tục. Mobilith SHC 460 không bị biến tính do nhiệt và kháng ẩm 100%, bảo vệ vòng bi hoạt động liên tục 24/7 mà không cần dừng máy tra mỡ giữa chừng.
4.2. Ngành Thép và Luyện kim (Steel & Metal Processing)
Vị trí áp dụng trọng yếu: Cụm gối đỡ máy đúc phôi liên tục (Continuous Casting Machine), vòng bi giá cán thô/cán tinh, bàn con lăn chuyển phôi nóng (Run-out tables).
Nỗi đau thực tế & Giải pháp: Phôi thép đỏ rực ở nhiệt độ trên 900°C di chuyển qua bàn con lăn kèm theo nước làm mát xịt áp lực cao. Mỡ gốc khoáng sẽ bị cháy bốc khói đen và bị nước cuốn trôi. Mobilith SHC 460 với màng dầu 460 cSt và điểm nhỏ giọt 270°C giúp ngăn chặn trầy xước rãnh lăn, giảm tỷ lệ thay thế ổ bi máy đúc phôi lên tới 60%.
4.3. Ngành Xi Măng & Khai Khoáng (Cement & Mining Plants)
Vị trí áp dụng trọng yếu: Trục con lăn đỡ lò quay clinker (Kiln Support Rollers), ổ trục máy nghiền bi (Ball Mill Trunnion Bearings), máy đập búa, máy nghiền kẹp hàm và sàng rung (Vibrating Screens).
Nỗi đau thực tế & Giải pháp: Sàng rung và máy nghiền bi tạo ra tải rung chấn và lực cắt xé cơ học liên tục. Độ bền cắt cơ học của cấu trúc Lithium Complex trong Mobilith SHC 460 giữ cho mỡ luôn nằm trọn trong buồng bạc đạn, không bị nhũn lỏng văng ra ngoài.
4.4. Hàng hải, Cảng biển & Cẩu trục tải nặng (Marine & Offshore)
Vị trí áp dụng trọng yếu: Vòng bi mâm xoay cẩu trục chân đế cảng biển (Slewing Ring Bearings), tời kéo neo tàu thủy, thiết bị boong tiếp xúc trực tiếp với sóng biển và sương muối.
Nỗi đau thực tế & Giải pháp: Mâm xoay cẩu hàng có đường kính lớn từ 2m đến 6m, tốc độ quay rất chậm nhưng mô-men uốn và tải trọng nén ép hàng trăm tấn. Khả năng kháng mặn chuẩn SKF Emcor 0-0 bảo vệ bánh răng và con lăn mâm xoay khỏi rỉ sét ăn mòn khí hậu biển.
5. So sánh Mobilith SHC 460 với Mobilith SHC 220 và Mobilux EP 2
Để giúp kỹ sư đưa ra quyết định chuyển đổi chính xác nhất, bảng dưới đây đối chiếu chi tiết giữa Mobilith SHC 460 với “người anh em” đa dụng Mobilith SHC 220, dòng mỡ khoáng phổ thông Mobilux EP 2 và đối thủ cùng phân khúc Shell Gadus S5 V460 1.5:
- Vòng bi quay tốc độ chậm đến trung bình (< 500 – 1,000 RPM) nhưng chịu tải trọng nén và lực va đập cực lớn.
- Hệ thống trang bị bơm mỡ tự động trung tâm (Autolube) yêu cầu mỡ cấp NLGI 1.5 để không tắc ống.
- Vòng bi làm việc trong môi trường nước phun xối xả (máy xeo giấy, bàn cán thép làm mát bằng nước).
- Nhiệt độ vận hành liên tục từ 100°C đến 150°C khiến mỡ gốc khoáng bị cháy đen.
- Vòng bi động cơ điện công suất lớn, quạt thông gió lò sấy quay tốc độ cao (> 1,500 – 3,000 RPM).
- Yêu cầu mỡ đa dụng cấp NLGI 2 tiêu chuẩn cho toàn bộ xưởng sản xuất.
- Nhiệt độ môi trường cực lạnh khởi động từ -40°C đến dải nhiệt 150°C.
- Bôi trơn thủ công định kỳ bằng súng bơm mỡ cầm tay thông thường.
6. Hướng dẫn tính lượng mỡ, chu kỳ tra và quy trình chuyển đổi mỡ chuẩn
Một trong những sai lầm phổ biến nhất tại các nhà máy là tra mỡ quá nhiều (Over-greasing) hoặc tra mỡ không đúng chu kỳ, dẫn đến hiện tượng sinh nhiệt ma sát nội tại làm nổ phớt chắn dầu. Kỹ sư bôi trơn AMT xin chia sẻ công thức chuẩn hóa quốc tế:
Trong đó:
• G: Lượng mỡ cần bơm bổ sung định kỳ (gam).
• D: Đường kính ngoài của vòng bi (mm).
• B: Chiều rộng tổng thể của vòng bi (mm).
Ví dụ: Vòng bi FAG 22220 (D = 180mm, B = 46mm) → G = 0.005 × 180 × 46 = 41.4 gam mỡ Mobilith SHC 460 mỗi lần bơm.
6.1. Chu kỳ tái bôi trơn và quy tắc suy giảm nhiệt độ Arrhenius
Chu kỳ tái bôi trơn tiêu chuẩn của Mobilith SHC 460 trong điều kiện nhiệt độ vận hành bình thường (dưới 70°C) có thể kéo dài từ 4,000 đến 8,000 giờ vận hành (tương đương 6 – 12 tháng).
Tuy nhiên, khi nhiệt độ làm việc thực tế tại gối bi tăng cao, chu kỳ bơm mỡ bổ sung phải được rút ngắn theo Quy tắc nhiệt động lực học Arrhenius:
Cứ mỗi khi nhiệt độ vận hành tăng thêm 15°C trên ngưỡng 70°C, chu kỳ tái bôi trơn của mỡ sẽ giảm đi một nửa (giảm 50%).
• Nhiệt độ gối bi 70°C: Chu kỳ tra mỡ chuẩn = 100% (ví dụ: 6 tháng).
• Nhiệt độ gối bi 85°C: Chu kỳ tra mỡ giảm còn 50% (ví dụ: 3 tháng).
• Nhiệt độ gối bi 100°C: Chu kỳ tra mỡ giảm còn 25% (ví dụ: 1.5 tháng).
• Nhiệt độ gối bi 130°C: Cần bơm bổ sung định kỳ 2 – 3 tuần một lần hoặc duy trì qua hệ thống Autolube liên tục.
6.2. Ma trận tương thích chất làm đặc khi chuyển đổi mỡ (Compatibility Matrix)
Chất làm đặc phức Lithium Complex trong Mobilith SHC 460 có mức độ tương thích hóa học khác nhau khi trộn lẫn với các loại mỡ khác đang có sẵn trong gối bi:
- 🟢 Tương thích hoàn toàn: Mỡ gốc Lithium đơn (Lithium 12-hydroxystearate), Lithium Complex khác.
- 🟡 Tương thích có điều kiện: Mỡ gốc Canxi phức (Calcium Complex), Nhôm phức (Aluminum Complex) — cần xả ép mỡ cũ nhiều lần.
- 🔴 KHÔNG TƯƠNG THÍCH: Mỡ gốc Đất sét/Bentonite (Clay thickener), Polyurea, Canxi Sulphonate — Nếu trộn lẫn sẽ làm phá vỡ cấu trúc xà phòng, khiến mỡ bị hóa lỏng chảy như nước hoặc đông cứng thành xi măng gây cháy vòng bi ngay lập tức.
6.3. Quy trình 5 bước chuyển đổi mỡ chuẩn kỹ thuật tại nhà máy
1
Bước 1: Cô lập và tháo xả buồng mỡ cũ
Mở nắp gối đỡ hoặc tháo nút xả mỡ (Drain plug) ở đáy ổ bi, vét sạch toàn bộ lượng mỡ cũ đã bị biến màu, oxy hóa hoặc nhiễm bẩn.
2
Bước 2: Vệ sinh bằng dung môi tẩy rửa chuyên dụng
Dùng dung môi tẩy dầu mỡ an toàn xịt rửa sạch sẽ con lăn, rãnh bi và phớt làm kín, sau đó dùng khí nén thổi khô hoàn toàn dung môi.
3
Bước 3: Nạp mỡ mới Mobilith SHC 460 đúng định lượng
Điền mỡ mới vào khoảng 1/3 đến 1/2 khoảng trống trong buồng chứa vòng bi (đối với vòng bi tốc độ chậm chịu tải nặng có thể điền tối đa 2/3 thể tích).
4
Bước 4: Vận hành chạy rà và xả mỡ thừa (Purging)
Cho thiết bị chạy không tải hoặc tải nhẹ trong 30 – 60 phút khi nút xả mỡ đang mở để áp lực đẩy lượng mỡ dư thừa thoát ra ngoài tự nhiên, tránh hiện tượng quá áp.
5
Bước 5: Đóng nút xả và giám sát nhiệt độ & độ rung
Đóng chặt nút xả mỡ, sử dụng súng đo nhiệt độ hồng ngoại và thiết bị phân tích độ rung (Vibration meter) kiểm tra ổ bi trong 4 giờ đầu cho đến khi nhiệt độ ổn định hoàn toàn.
7. Báo giá mỡ Mobilith SHC 460 và địa chỉ phân phối chính hãng uy tín
Mỡ bôi trơn Mobilith SHC 460 được nhập khẩu chính ngạch từ các nhà máy ExxonMobil (Singapore / Mỹ / Châu Âu) với 2 quy cách đóng gói công nghiệp tiêu chuẩn:
Quy cách phổ biến nhất cho các xưởng bảo trì, nhà máy cơ khí vừa và nhỏ, trạm bơm mỡ độc lập.
• Nắp seal: Niêm phong khóa đai nhựa ExxonMobil
• Tình trạng: Luôn có sẵn hàng tại kho Hà Nội & TP.HCM
Dành riêng cho các nhà máy Thép, Xi măng, Giấy sử dụng trạm bơm mỡ tự động trung tâm liên tục.
• Nắp seal: Khóa đai sắt niêm phong laser chống hàng giả
• Chiết khấu: Ưu đãi giá dự án & miễn phí giao hàng KCN
4 Cam kết chất lượng vàng từ nhà phân phối AMT (daumobil.com):
- 100% Hàng chính hãng ExxonMobil: Cung cấp đầy đủ Chứng chỉ xuất xứ (CO – Certificate of Origin) và Chứng chỉ chất lượng lô hàng (CQ – Certificate of Quality) trùng khớp mã lô (Batch No.).
- Hóa đơn tài chính VAT hợp pháp: Xuất hóa đơn đỏ điện tử đầy đủ, minh bạch cho doanh nghiệp và dự án.
- Hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu tận nơi: Đội ngũ kỹ sư Tribologist trực tiếp khảo sát thiết bị, phân tích độ tương thích mỡ và hướng dẫn chuyển đổi mỡ tại nhà máy miễn phí.
- Giao hàng hỏa tốc toàn quốc: Hệ thống kho bãi hiện đại tại Hà Nội và các KCN trọng điểm miền Bắc, miền Trung, miền Nam.
Liên hệ ngay với đại lý phân phối chính thức Mobil — Công ty TNHH Dầu Khí Quốc Tế AMT để nhận bảng giá chiết khấu đại lý tốt nhất cùng hỗ trợ khảo sát mỡ bôi trơn tại nhà máy.
8. Câu hỏi thường gặp về mỡ bôi trơn Mobilith SHC 460 (FAQ)
1. Mỡ Mobilith SHC 460 là gì và dải nhiệt độ làm việc thực tế là bao nhiêu?
Mobilith SHC 460 là dòng mỡ bôi trơn tổng hợp toàn phần gốc PAO độ nhớt ISO VG 460 kết hợp chất làm đặc phức Lithium Complex từ ExxonMobil. Mỡ có cấp độ đặc NLGI 1.5, điểm nhỏ giọt đạt trên 265°C và dải nhiệt độ vận hành bền bỉ từ -30°C đến 150°C (có thể chịu đỉnh nhiệt ngắn hạn lên tới 180°C nếu chu kỳ tra mỡ được thiết lập hợp lý).
2. Cấp mỡ NLGI 1.5 của Mobilith SHC 460 có ưu điểm gì so với mỡ NLGI 2?
Cấp mỡ NLGI 1.5 có độ xuyên kim tối ưu (290–320 dmm), mềm hơn mỡ số 2 nên giúp bơm chuyển cực kỳ nhẹ nhàng qua hệ thống đường ống dài của hệ thống bôi trơn tự động trung tâm (Autolube) mà không bị nghẹt ống hay tách dầu. Đồng thời, mỡ vẫn duy trì độ bám dính và làm kín khe hở chống nước rửa trôi tốt hơn nhiều so với mỡ mềm số 1.
3. Khi nào nên dùng Mobilith SHC 460 thay vì Mobilith SHC 220?
Bạn nên chọn Mobilith SHC 460 khi vòng bi hoạt động ở tốc độ quay chậm đến trung bình (n < 500 – 1,000 RPM) nhưng chịu tải trọng nén ép cực nặng, tải sốc va đập và tiếp xúc thường xuyên với nước (như ổ bi máy cán thép, máy xeo giấy, lò nung xi măng, mâm xoay cẩu trục). Ngược lại, Mobilith SHC 220 phù hợp hơn cho động cơ điện cao tốc (n > 1,500 RPM) và ứng dụng đa dụng.
4. Mobilith SHC 460 có thể trộn lẫn với mỡ cũ đang dùng trong nhà máy không?
Sản phẩm tương thích tốt với mỡ gốc Lithium và Lithium Complex. Tuy nhiên, sản phẩm tuyệt đối KHÔNG tương thích với mỡ gốc Đất sét (Clay/Bentonite), Polyurea hoặc Nhôm phức. Nếu trộn lẫn sẽ gây tách dầu và phá vỡ xà phòng làm kẹt cháy vòng bi. Do đó, quy trình xả sạch và sục rửa mỡ cũ là bắt buộc trước khi chuyển đổi.
5. Dấu hiệu nhận biết mỡ Mobilith SHC 460 chính hãng ExxonMobil?
Mỡ chính hãng có màu đỏ tươi đặc trưng, chất mỡ đồng nhất dẻo mịn không bị phân tầng tách dầu. Thân và nắp xô có in laser sắc nét mã lô sản xuất (Batch No.), ngày sản xuất và hạn sử dụng. Khi mua hàng từ Công ty AMT, khách hàng luôn nhận được chứng chỉ CO, CQ gốc từ ExxonMobil và hóa đơn VAT điện tử hợp pháp.
6. Địa chỉ mua mỡ Mobilith SHC 460 chính hãng ở đâu và giao hàng thế nào?
Quý khách hàng có thể liên hệ trực tiếp nhà phân phối chính hãng Công ty TNHH Dầu Khí Quốc Tế AMT (daumobil.com) qua Hotline/Zalo: 0982.97.37.17. AMT hỗ trợ giao hàng hỏa tốc trong ngày tại Hà Nội, TP.HCM và vận chuyển tận xưởng tại tất cả các khu công nghiệp trên toàn quốc.
Chuyên gia với hơn 10 năm kinh nghiệm thực chiến trong lĩnh vực tư vấn bôi trơn máy móc công nghiệp nặng, chuyển đổi mỡ tổng hợp chịu nhiệt và tối ưu hóa chi phí vận hành TCO cho các nhà máy Thép, Giấy, Xi măng và Hóa chất hàng đầu Việt Nam.







Reviews
There are no reviews yet.