Trong các ứng dụng gia công cơ khí chính xác, thiết bị phòng sạch điện tử và máy kéo sợi dệt may hiện đại, vòng bi phải vận hành ở dải tốc độ cực cao với yêu cầu khắt khe về độ chính xác hình học và lực cản ma sát tối thiểu. Mobilith SHC 100 là dòng mỡ bôi trơn công nghiệp Mobil tổng hợp toàn phần (100% Synthetic PAO Group IV) đạt cấp độ NLGI 2 và độ nhớt dầu gốc ISO VG 100. Sự kết hợp giữa dầu gốc Polyalphaolefin không chứa sáp với chất làm đặc phức Lithium (Lithium Complex) tiên tiến mang lại điểm nhỏ giọt lên tới 260°C, dải nhiệt độ vận hành rộng từ -40°C đến 150°C và hệ số ma sát kéo cực thấp, giúp triệt tiêu hiện tượng tăng nhiệt do ma sát và tiết kiệm điện năng vận hành cho doanh nghiệp.
Dầu Gốc Tổng Hợp 100% PAO Polyalphaolefin Group IV | Độ Nhớt Dầu Gốc @ 40°C 100 cSt Tối ưu cho vòng bi tốc độ cao | Điểm Nhỏ Giọt (ASTM D2265) 260°C Kháng nhiệt độ cực hạn | Dải Nhiệt Vận Hành -40°C → 150°C Từ cực hàn đến nhiệt độ cao |
1. Công Nghệ Dầu Gốc Tổng Hợp PAO & Khả Năng Giảm Ma Sát Vận Tốc Cao
Các ổ bi đỡ chặn vận hành ở vận tốc quay cao (yếu tố tốc độ dm · n vượt trên 350.000 đến 500.000 mm/phút) trong trục chính máy công cụ CNC, mô tơ servo và máy dệt sợi phải đối mặt với một hiện tượng tribology nguy hiểm: ma sát trượt nội tại của phân tử dầu bôi trơn (Traction Friction). Ở các dòng mỡ gốc dầu khoáng thông thường, sự hiện diện của các cấu trúc hydrocacbon thơm, nhánh mạch phức tạp và cặn sáp paraffin tự nhiên tạo ra lực cản nhớt rất lớn khi các lớp chất lỏng trượt lên nhau ở vận tốc cao, khiến ổ bi tự sinh nhiệt dữ dội (Self-heating Effect) làm mỡ nhanh chóng bị khô cháy.
Mobilith SHC 100 khắc phục triệt để vấn đề này nhờ nền tảng dầu gốc tổng hợp toàn phần Polyalphaolefin (PAO Group IV) được tổng hợp hóa học chính xác từ khí ethylene tinh khiết. Chuỗi hydrocacbon no mạch thẳng đồng nhất không chứa tạp chất lưu huỳnh, nitơ hay bất kỳ phân tử sáp paraffin nào. Kết quả thực nghiệm cho thấy hệ số ma sát kéo (Traction Coefficient) của dầu gốc PAO thấp hơn từ 30% đến 40% so với dầu khoáng (chỉ dao động trong khoảng 0,02 đến 0,03 so với 0,05 đến 0,08 của dầu khoáng), giúp giảm thiểu tối đa năng lượng tổn hao do ma sát trượt giữa con lăn và rãnh bi, hạ thấp nhiệt độ vận hành của ổ bi từ 5°C đến 15°C trong điều kiện cùng tải trọng và tốc độ.
Bên cạnh đó, chỉ số độ nhớt tự nhiên (Viscosity Index – VI) của dầu gốc PAO trong Mobilith SHC 100 đạt mức trên 150 mà không cần bổ sung các chất phụ gia cải thiện chỉ số độ nhớt (VII) dạng polymer dễ bị cắt đứt. Điều này đảm bảo rằng ở nhiệt độ làm việc cao màng dầu bôi trơn thủy động vẫn giữ được độ dày cần thiết để ngăn ngừa tiếp xúc kim loại – kim loại, trong khi ở nhiệt độ thấp mỡ không bị đông đặc gây kẹt trục.
Trong chế độ bôi trơn đàn hồi thủy động (Elastohydrodynamic Lubrication – EHL) của vòng bi tiếp xúc góc và bi đỡ chặn, độ dày màng dầu trung tâm hc được quyết định bởi phương trình Hamrock-Dowson. Để ngăn ngừa hiện tượng mỏi tế vi (Micropitting) và tróc rỗ bề mặt (Spalling), tỷ số màng dầu Λ (Lambda Ratio) phải được duy trì ở mức an toàn:
Nhờ độ nhớt ISO VG 100 kết hợp hệ số áp suất – độ nhớt (α) ổn định của dầu gốc PAO, Mobilith SHC 100 tạo ra màng bôi trơn đàn hồi liên tục có độ dày vượt trội so với độ nhám bề mặt rãnh lăn (Rq), đảm bảo Λ luôn lớn hơn 3,0 ngay cả khi ổ bi quay ở vận tốc 24.000 vòng/phút. Điều này triệt tiêu hoàn toàn sự tiếp xúc cơ học giữa các đỉnh nhấp nhô tế vi kim loại, ngăn ngừa mài mòn dính (Adhesive Wear).
Trong các trung tâm gia công CNC phay tiện tốc độ cao, việc kiểm soát nhiệt độ ổ bi trục chính là yếu tố sống còn quyết định độ chính xác kích thước chi tiết gia công:
- Triệt tiêu hiện tượng giãn nở nhiệt trục chính: Hạ thấp nhiệt độ làm việc giúp giảm sai số hình học do giãn nở nhiệt của trục chính Spindle, duy trì dung sai gia công vi mô đạt chuẩn cấp micron.
- Giảm mô-men khởi động ở ca làm việc đầu tiên: Khả năng linh động tuyệt vời ở nhiệt độ thấp ngăn chặn tình trạng quá dòng động cơ khi khởi động máy CNC vào mùa đông lạnh tại các tỉnh phía Bắc.
- Kéo dài tuổi thọ bộ vòng bi Spindle đắt tiền: Giảm thiểu tối đa mài mòn tế vi bề mặt bi cầu gốm sứ (Ceramic Hybrid Bearings) hoặc thép chịu lực siêu tinh khiết.
- Tiết kiệm năng lượng điện thuần túy: Giảm tổn hao công suất cơ học do lực cản rẽ mỡ (Churning Loss), giúp các động cơ servo và Spindle tiết kiệm từ 1,5% đến 3,5% điện năng tiêu thụ liên tục.
2. Thử Nghiệm Chịu Nhiệt ASTM D2265 & Giới Hạn Vận Hành -40°C Đến 150°C
Khả năng chịu nhiệt bền bỉ của mỡ bôi trơn tổng hợp được định lượng thông qua hai chỉ tiêu thử nghiệm vật lý quan trọng: Điểm nhỏ giọt (Dropping Point – ASTM D2265) và Độ ổn định oxy hóa nhiệt độ cao. Mobilith SHC 100 sử dụng phức xà phòng Lithium cải tiến sở hữu điểm nhỏ giọt đạt tới 260°C (500°F), vượt xa ngưỡng 180°C của các dòng mỡ lithium thông thường.
Khả Năng Vận Hành Cực Hàn: Đến -40°C
Nhờ dầu gốc tổng hợp PAO không chứa sáp kết tinh, Mobilith SHC 100 vượt qua thử nghiệm mô-men xoắn ở nhiệt độ thấp ASTM D1478 tại -40°C với giá trị mô-men khởi động cực nhỏ (< 1.000 g-cm) và mô-men chạy sau 60 phút (< 200 g-cm), đảm bảo thiết bị hoạt động trơn tru trong các kho lạnh bảo quản thực phẩm, thiết bị viễn thông ngoài trời và thiết bị hàng hải.
Chịu Nhiệt Liên Tục: Lên Đến 150°C
Cấu trúc mạng tinh thể phức Lithium kết hợp các chất chống oxy hóa phenolic và amin alkyl hóa tiên tiến giúp mỡ duy trì màng bôi trơn dẻo dai liên tục ở 150°C mà không bị cháy keo hay hóa than. Trong thử nghiệm tuổi thọ mỡ ổ bi nhiệt độ cao ASTM D3336 tại 150°C, mỡ đạt trên 1.000 giờ vận hành liên tục ở tốc độ 10.000 vòng/phút, kéo dài chu kỳ tra mỡ lại gấp 3 đến 5 lần so với mỡ gốc khoáng.
Ngoài ra, trong bài thử nghiệm tải trọng cực áp và chống mài mòn ASTM D2266 (Four-Ball Wear Test) tại điều kiện tải trọng 40 kgf ở 75°C trong 1 giờ, vết xước mòn trên bề mặt bi chỉ đạt 0,5 mm. Kết quả này chứng minh khả năng bảo vệ bề mặt con lăn và rãnh bi tuyệt đối, triệt tiêu nguy cơ rỗ bề mặt (Pitting) và tróc vảy mỏi vật liệu (Spalling).
Về khả năng kháng nước và chống ăn mòn hóa học, Mobilith SHC 100 vượt qua thử nghiệm ASTM D1264 (Water Washout) ở 79°C với tỷ lệ mỡ bị rửa trôi dưới 6%, đồng thời đạt cấp độ 0/0 trong thử nghiệm chống gỉ ổ bi có nước muối ASTM D6138 (DIN 51802 Emcor Test), đảm bảo bảo vệ kim loại tối ưu ngay cả trong môi trường xịt rửa dung dịch tưới nguội làm mát (Coolant) trong máy gia công CNC.
3. Bảng Thông Số Kỹ Thuật (PDS) & Tiêu Chuẩn Thử Nghiệm Mobilith SHC 100
Bảng trích lục các chỉ tiêu lý hóa chính thức từ tài liệu Product Data Sheet (PDS) của ExxonMobil dành cho sản phẩm mỡ chịu nhiệt Mobilith SHC 100:
| Đặc Tính Kỹ Thuật | Phương Pháp Thử | Giá Trị Định Danh | Ý Nghĩa Vận Hành |
|---|---|---|---|
| Cấp độ đậm đặc (NLGI Grade) | ASTM D217 | NLGI 2 | Độ cứng tiêu chuẩn, bám dính chắc chắn trong ổ bi |
| Loại dầu gốc (Base Oil Type) | Quang phổ phân tử | 100% Tổng Hợp PAO | Không sáp, hệ số ma sát kéo thấp, bền nhiệt |
| Cấu trúc chất làm đặc (Thickener) | Hóa phân tích | Phức Lithium (Complex) | Chịu nhiệt cao, bền vững chống cắt trượt |
| Màu sắc cảm quan | Quan sát mắt | Màu Đỏ (Red) | Dễ nhận biết và kiểm soát rò rỉ mỡ bôi trơn |
| Độ nhớt động học dầu gốc @ 40°C | ASTM D445 | 100 cSt (mm²/s) | Tối ưu cho vòng bi quay tốc độ cao (Spindle, Motor) |
| Độ nhớt động học dầu gốc @ 100°C | ASTM D445 | 14,5 cSt (mm²/s) | Duy trì màng mỡ cách ly khi máy chạy quá tải |
| Điểm nhỏ giọt (Dropping Point) | ASTM D2265 | 260°C (500°F) | An toàn tuyệt đối ở dải nhiệt độ cao khắc nghiệt |
| Độ mài mòn 4 bi (Wear Scar Diameter) | ASTM D2266 | 0,5 mm (Tải 40 kgf) | Khả năng bảo vệ chống mài mòn vi mô vượt trội |
| Tải trọng hàn dính 4 bi (Weld Load) | ASTM D2596 | 250 kgf | Chịu được xung lực va đập cơ học tải trọng cao |
| Tiêu chuẩn phân loại công nghiệp Đức | DIN 51825 | KPHC 2N-40 | Mỡ chịu cực áp tổng hợp nhiệt độ âm -40°C đến 150°C |
- Thử nghiệm ăn mòn do ma sát rung động (ASTM D4170 Fret Corrosion): Tổn thất khối lượng vết mòn < 10 mg (giá trị tiêu biểu đạt 4,5 mg), chống lại hoàn toàn hiện tượng tạo vết lõm giả (False Brinelling) khi máy dừng nghỉ trong môi trường bị rung lắc bởi các máy xung quanh.
- Thử nghiệm độ ổn định cơ học (ASTM D217 Prolonged Working 100.000 Strakes): Độ xuyên kim chỉ thay đổi dưới ±25 điểm so với ban đầu (280 dmm), khẳng định cấu trúc gel phức Lithium không bị đứt gãy dưới tác động cắt trượt cơ học mãnh liệt của viên bi quay tốc độ cao.
- Khả năng chống oxy hóa áp suất oxy (ASTM D942): Sau 100 giờ thử nghiệm ở 99°C dưới áp suất oxy tinh khiết, áp suất chỉ sụt giảm dưới 2 psi (tiêu chuẩn cho phép 5 psi), chứng minh tuổi thọ hóa học bền bỉ gấp 4 lần mỡ khoáng.
4. Ứng Dụng Trong Trục Chính Máy CNC, Mô Tơ Tốc Độ Cao & Máy Dệt Sợi
Với độ nhớt động học ISO VG 100 và công nghệ dầu gốc PAO ma sát thấp, Mobilith SHC 100 là giải pháp bôi trơn được chỉ định hàng đầu cho các thiết bị công nghiệp hoạt động ở dải vận tốc cao và yêu cầu độ ổn định nhiệt độ khắt khe:
🎯 Trục Chính Spindle Máy Phay Tiện CNCBôi trơn các cặp vòng bi đỡ chặn tiếp xúc góc (Angular Contact Bearings) trong trục chính máy CNC có tốc độ quay từ 10.000 đến 24.000 vòng/phút. Mỡ giảm thiểu sinh nhiệt, ngăn biến dạng nhiệt và duy trì độ bóng bề mặt chi tiết gia công. | ⚡ Động Cơ Điện Tốc Độ Cao & Động Cơ ServoCác motor điện biến tần (VFD) và động cơ servo trong dây chuyền lắp ráp tự động hóa, sản xuất vi mạch điện tử và cánh tay robot công nghiệp cần mô-men xoắn phản hồi tức thì và không bị trễ quán tính do mỡ bôi trơn cản trở. | 🧶 Máy Dệt Sợi & Máy Kéo Sợi Tốc Độ CaoVòng bi cọc sợi và trục con lăn dẫn sợi trong các nhà máy dệt may. Khả năng chống văng mỡ tuyệt hảo của phức Lithium giúp bảo vệ sợi vải và xơ bông không bị dính bẩn dầu mỡ trong suốt quá trình dệt tốc độ cao. |
Trong các dòng máy phay CNC 5 trục siêu chính xác của Mazak, Makino, DMG Mori hay Fanuc Robodrill, cụm trục chính Spindle thường sử dụng vòng bi gốm sứ Hybrid (viên bi làm bằng vật liệu gốm Silicon Nitride Si3N4 kết hợp rãnh lăn thép chịu lực 100Cr6):
- Khối lượng riêng nhẹ hơn 60% so với bi thép: Lực ly tâm ép bi vào rãnh lăn giảm mạnh, cho phép tốc độ quay vọt lên trên 20.000 – 30.000 vòng/phút. Mỡ Mobilith SHC 100 với độ nhớt ISO VG 100 tạo màng bôi trơn dẻo dai bám dính cực tốt trên bề mặt gốm trơn láng.
- Khả năng cách điện hoàn hảo: Ngăn ngừa triệt để dòng điện rò từ biến tần cao tần (Inverter Current) chạy qua vòng bi gây ra hiện tượng đánh lửa hồ quang vi mô (Electrical Arcing / Fluting) – thủ phạm chính làm sọc rãnh bi và gây cháy mỡ thông thường.
- Độ giãn nở nhiệt siêu thấp: Giảm thiểu ứng suất nhiệt kẹt ổ bi khi Spindle chạy gia công chi tiết liên tục 24/7.
Đối với các động cơ điện công nghiệp tiêu chuẩn yêu cầu độ êm tuyệt đối và giảm thiểu tối đa tiếng ồn âm học, quý khách hàng có thể tham khảo dòng mỡ chuyên dụng mỡ bôi trơn Mobil Polyrex EM. Tuy nhiên, khi cần một loại mỡ tổng hợp đa năng vừa chịu được dải nhiệt âm sâu (-40°C) vừa có khả năng bôi trơn tốc độ cao cho máy công cụ thì Mobilith SHC 100 là lựa chọn không thể thay thế.
5. Bảng So Sánh Mobilith SHC 100 vs Mobilith SHC 220 và Mobilith SHC 460
Dòng mỡ tổng hợp Mobilith SHC Series của ExxonMobil bao gồm nhiều cấp độ nhớt dầu gốc khác nhau nhằm đáp ứng chính xác từng điều kiện tải trọng và vận tốc quay. Dưới đây là bảng đối chiếu kỹ thuật giúp kỹ sư lựa chọn đúng sản phẩm:
| Chỉ Tiêu So Sánh | Mobilith SHC 100 | Mobilith SHC 220 | Mobilith SHC 460 |
|---|---|---|---|
| Cấp độ NLGI Grade | NLGI 2 | NLGI 2 | NLGI 1.5 |
| Độ nhớt dầu gốc @ 40°C | 100 cSt (ISO VG 100) | 220 cSt (ISO VG 220) | 460 cSt (ISO VG 460) |
| Điểm nhỏ giọt (Dropping Point) | 260°C | 260°C | 260°C |
| Dải nhiệt độ vận hành | -40°C đến 150°C | -40°C đến 150°C | -30°C đến 150°C |
| Khuyến nghị tốc độ (Dm.N) | Lên tới 500.000 mm/phút | Lên tới 300.000 mm/phút | Dưới 150.000 mm/phút |
| Ứng dụng mục tiêu tối ưu | Trục chính CNC, máy dệt, motor tốc độ cao | Đa dụng công nghiệp, quạt sấy, mô tơ tải nặng (SHC 220) | Lò quay xi măng, máy cán thép, máy nghiền tải siêu nặng (SHC 460) |
Trước khi chuyển đổi hệ thống mỡ bôi trơn từ dòng mỡ cũ sang Mobilith SHC 100, quý khách vui lòng kiểm tra kỹ bảng tra tương thích gốc mỡ bôi trơn để tránh hiện tượng phản ứng làm giảm độ ổn định cấu trúc mỡ.
6. Hướng Dẫn Tính Lượng Mỡ Định Kỳ & Tốc Độ Giới Hạn Dm.N Vòng Bi
Trong các thiết bị quay tốc độ cao, việc nạp thừa mỡ bôi trơn (Over-greasing) là nguyên nhân gây hỏng hóc số 1. Khi ổ bi bị lấp đầy quá mức, các viên bi phải rẽ mỡ liên tục tạo ra lực cản cuộn ma sát (Churning), làm nhiệt độ ổ bi vọt lên trên 100°C chỉ sau 30 phút chạy máy. Tuân thủ đúng quy trình tra mỡ vòng bi bạc đạn là bắt buộc để duy trì độ bền thiết bị:
Yếu tố tốc độ dm · n xác định giới hạn vận tốc quay an toàn của mỡ bôi trơn trong vòng bi:
Trong đó: D là đường kính ngoài của ổ bi (mm); d là đường kính trong trục ổ bi (mm); n là tốc độ quay (vòng/phút – rpm). Giới hạn kỹ thuật Mobilith SHC 100: Cho phép vận hành an toàn với yếu tố tốc độ lên tới 500.000 mm/phút đối với vòng bi cầu đỡ chặn và 350.000 mm/phút đối với vòng bi đũa hình trụ.
Lượng mỡ bơm bổ sung mỗi lần (G tính bằng gam) cho một vòng bi đỡ chặn được tính toán chuẩn xác:
Trong đó: D là đường kính ngoài ổ bi (mm); B là bề rộng ổ bi (mm). Lưu ý đặc biệt cho trục chính CNC: Khi nạp mỡ lần đầu cho vòng bi Spindle mới, chỉ được điền từ 15% đến 20% thể tích tự do của buồng chứa ổ bi, sau đó thực hiện quy trình chạy rà tốc độ tăng dần (Run-in Procedure) để mỡ dàn đều và thoát nhiệt ổn định.
- Giai đoạn 1 (20% Tốc độ định mức): Khởi động Spindle quay ở mức 20% tốc độ thiết kế trong 20 phút. Theo dõi nhiệt độ ổ bi qua cảm biến nhiệt RTD gắn tại vỏ đầu Spindle (nhiệt độ không được vượt quá 45°C).
- Giai đoạn 2 (Dừng nghỉ ổn định): Dừng quay Spindle hoàn toàn trong 10 phút để nhiệt độ cân bằng tự nhiên và mỡ Mobilith SHC 100 hồi phục trạng thái thixotropic.
- Giai đoạn 3 (50% Tốc độ định mức): Cho quay ở mức 50% tốc độ trong 20 phút. Nếu nhiệt độ tăng dốc vượt trên 60°C, lập tức dừng máy cho nguội bớt trước khi chạy tiếp.
- Giai đoạn 4 (80% Tốc độ định mức): Tăng lên 80% tốc độ trong 15 phút. Tại bước này, lượng mỡ dư thừa sẽ được lực ly tâm đẩy êm ả về các khoang chứa mỡ cạnh phớt chặn.
- Giai đoạn 5 (100% Tốc độ tối đa): Cho chạy ở tốc độ 100% trong 30 phút. Nhiệt độ ổ bi phải ổn định dưới 65°C và độ rung dao động RMS phải dưới ngưỡng 0,8 mm/s. Quá trình chạy rà hoàn tất.
- Bước 1 (Kiểm tra tương thích gốc mỡ): Tra cứu kỹ tính tương thích của chất làm đặc cũ. Nếu mỡ cũ là gốc Polyurea, Calcium Sulfonate hoặc mỡ đất sét vô cơ (Bentonite Clay), bắt buộc phải tháo dỡ ổ bi và tẩy rửa hoàn toàn mỡ cũ bằng dung môi an toàn trước khi tra Mobilith SHC 100.
- Bước 2 (Bơm xả đuổi mỡ cũ): Đối với các ổ bi đang dùng mỡ Lithium hoặc Lithium Complex gốc khoáng, mở hoàn toàn nắp xả mỡ đáy (Purge Port) và tiến hành bơm Mobilith SHC 100 từ từ cho đến khi thấy dải mỡ màu đỏ tươi mới trào ra hoàn toàn, không còn lẫn màu sẫm đen của mỡ cũ.
- Bước 3 (Gia tăng tần suất bôi trơn ban đầu): Trong 100 giờ làm việc đầu tiên sau chuyển đổi, rút ngắn chu kỳ bơm mỡ xuống còn 1/2 so với bình thường để mỡ mới liên tục cuốn trôi các cặn mỡ thoái hóa cũ ra khỏi ổ lăn.
- Bước 4 (Giám sát nhiệt độ và rung động): Đo kiểm nhiệt độ vỏ ổ bi định kỳ bằng súng nhiệt hồng ngoại hoặc cảm biến nhiệt RTD. Nhiệt độ ổ bi sẽ giảm từ 3°C đến 8°C sau khi mỡ tổng hợp ổn định hoàn toàn.
7. Báo Giá Mỡ Mobilith SHC 100 Tuýp 380g & Xô 16kg Tại Tổng Kho AMT
Công ty TNHH Dầu Khí Quốc Tế AMT là nhà phân phối chiến lược chính thức được ủy quyền cung cấp dầu nhớt Mobil chính hãng AMT tại Việt Nam. Toàn bộ các lô sản phẩm mỡ Mobilith SHC 100 đều được nhập khẩu chính ngạch trực tiếp từ nhà máy ExxonMobil với đầy đủ chứng nhận xuất xứ CO và kiểm định chất lượng CQ:
| Quy Cách Đóng Gói | Mã Đặt Hàng (SKU) | Tình Trạng Kho Bãi | Ứng Dụng Khuyên Dùng |
|---|---|---|---|
| Mobilith SHC 100 (Dạng Tuýp) | Tuýp 380 gam (Hộp 10 tuýp) | Sẵn kho giao nhanh | Lắp trực tiếp vào súng bơm mỡ cầm tay, chống nhiễm bụi bẩn |
| Mobilith SHC 100 (Xô Nhựa Chuyên Dụng) | Xô 16 Kilogam | Sẵn kho số lượng lớn | Cung cấp định kỳ cho nhà máy gia công CNC, dệt may, điện tử |
8. Câu Hỏi Thường Gặp Về Mỡ Chịu Nhiệt Mobilith SHC 100 (FAQ)
Tổng hợp các thắc mắc kỹ thuật thực tế từ các kỹ sư trưởng và bộ phận cơ điện khi lựa chọn mỡ tổng hợp Mobilith SHC 100:
Nhận Báo Giá Mỡ Mobilith SHC 100 & Khảo Sát Bôi Trơn Nhà Máy
Công ty TNHH Dầu Khí Quốc Tế AMT cam kết cung ứng mỡ bôi trơn tổng hợp Mobilith SHC 100 chính ngạch ExxonMobil với giá cạnh tranh nhất, đầy đủ CO/CQ, giao nhanh hỏa tốc 24h tại các khu công nghiệp miền Bắc.






Reviews
There are no reviews yet.