Bảng Cấp Độ NLGI & Độ Xuyên Kim

Rate this post

Trong công tác bảo trì cơ điện và kỹ thuật bôi trơn tại nhà máy, độ đặc hoặc lỏng của mỡ bôi trơn là chỉ tiêu cơ học hàng đầu quyết định khả năng lưu giữ màng dầu trong ổ bi và khả năng lưu thông qua các đường ống dẫn. Việc lựa chọn đúng dòng mỡ bôi trơn công nghiệp với cấp độ đặc phù hợp giúp triệt tiêu hiện tượng nóng cháy vòng bi, kẹt van phân phối và giảm thiểu tối đa chi phí dừng máy đột xuất. Bài viết kỹ thuật này từ các chuyên gia bôi trơn AMT sẽ giải mã chi tiết bản chất của độ xuyên kim mỡ bôi trơn, phương pháp đo chuẩn ASTM D217 và cung cấp bảng đối soát hoàn chỉnh cấp độ NLGI từ 000 đến 3 nhằm giúp doanh nghiệp lựa chọn loại mỡ chuẩn xác cho từng vị trí làm việc.

1. Độ Xuyên Kim Của Mỡ Bôi Trơn Là Gì? Ý Nghĩa Vật Lý & Khái Niệm Cơ Bản

💡 Định Nghĩa Chuẩn Về Độ Xuyên Kim (Cone Penetration)

Độ xuyên kim của mỡ bôi trơn (Cone Penetration) là chỉ số vật lý đo lường độ cứng, độ đặc hoặc độ lỏng (độ đồng nhất – Consistency) của mỡ dưới tác dụng của trọng lực. Chỉ số này biểu thị độ sâu mà một đầu nón côn kim loại tiêu chuẩn chìm sâu vào mẫu mỡ sau đúng 5 giây ở nhiệt độ quy chuẩn 25°C theo tiêu chuẩn ASTM D217. Đơn vị đo được tính bằng 0,1 milimét (10-1 mm).

📈
Chỉ số xuyên kim càng LỚN → Đầu nón chìm sâu → Mỡ càng MỀM / LỎNG (Dễ bơm)
📉
Chỉ số xuyên kim càng NHỎ → Đầu nón chìm nông → Mỡ càng ĐẶC / CỨNG (Bám dính)

Ví dụ thực tế: Một loại mỡ có độ xuyên kim 370 (0,1 mm) là dạng mỡ bán lỏng có thể chảy mềm như sữa đặc chua; trong khi loại mỡ có độ xuyên kim 275 (0,1 mm) là dạng mỡ đặc dẻo tựa như bơ thực vật phết bánh mì. Độ xuyên kim hoàn toàn không phản ánh chất lượng mỡ tốt hay xấu, mà là thước đo xác định phương thức mỡ được cấp phát vào ổ đỡ: bơm qua đường ống tự động hay bôi trơn kín định vị tại chỗ.

2. Tiêu Chuẩn Thử Nghiệm ASTM D217: Phân Biệt Độ Xuyên Kim Chưa Nhào & Đã Nhào

Hiệp hội Thử nghiệm & Vật liệu Hoa Kỳ đã ban hành phương pháp tiêu chuẩn ASTM D217 (tương đương tiêu chuẩn ISO 2137 và DIN 51804) để xác định độ xuyên kim bằng thiết bị nón côn tự do (Penetrometer). Trong các tài liệu kỹ thuật PDS của các nhà sản xuất lớn như ExxonMobil, kỹ sư luôn thấy hai thuật ngữ: Unworked Penetration và Worked Penetration.

📦 Chưa Nhào (Unworked) Trạng Thái Tĩnh

Đo trực tiếp ngay trên mẫu mỡ nguyên bản vừa mở nắp thùng chứa mà không qua tác động cắt gọt cơ học. Giá trị này phản ánh độ cứng tạm thời khi mỡ nằm yên tĩnh trong kho chứa lâu ngày.

⚙️ Đã Nhào (Worked – ASTM D217) Chuẩn Quốc Tế

Mẫu mỡ được đưa vào buồng nhào tiêu chuẩn và chịu đúng 60 chu kỳ nhào đùn đôi (60 double strokes) ở 25°C. Phép thử này mô phỏng ứng suất trượt cơ học thực tế khi con lăn cán đảo qua khối mỡ trong ổ bi máy móc.

Tất cả các cấp độ đặc theo chuẩn Viện Mỡ Bôi Trơn Quốc Gia Hoa Kỳ (NLGI) được công bố trên thị trường đều căn cứ trên Độ xuyên kim đã nhào 60 nhịp. Một dòng mỡ có độ ổn định cơ học vượt trội (Mechanical Stability) sẽ có độ xuyên kim sau 60 nhịp và sau 100.000 nhịp thay đổi rất nhỏ, không bị chảy lỏng biến dạng dưới rung động của máy móc.

3. Bảng Phân Cấp NLGI Hoàn Chỉnh (Từ NLGI 000 Đến NLGI 6) Chuẩn Quốc Tế

Viện Mỡ Bôi Trơn Quốc Gia Hoa Kỳ (National Lubricating Grease Institute – NLGI) đã phân loại mỡ bôi trơn thành 9 cấp độ (từ cấp cực lỏng 000 đến cấp cực cứng số 6). Bảng đối soát 4 cột dưới đây mô tả đầy đủ thông số đo lường, trạng thái tương đương trong đời sống và ứng dụng cơ khí đặc thù:

Cấp Độ NLGIDải Xuyên Kim (0,1 mm)Trạng Thái Tương ĐươngỨng Dụng Cơ Khí Tiêu Biểu
NLGI 000
Mỡ lỏng lỏng
445 – 475Dầu ăn đặc, xi-rôHộp giảm tốc bánh răng kín có khe hở hẹp, thiết bị nhiệt độ cực thấp
NLGI 00
Bán lỏng
400 – 430Súp kem đặcBơm tự động máy công cụ, hộp số máy cắt cỏ, cơ cấu truyền động hở
NLGI 0 (Trọng điểm)
Bán lỏng mềm
355 – 385Sữa chua đánh đặcHệ thống bôi trơn trung tâm đường ống dài, máy ép nhựa, máy xúc
NLGI 1
Mềm dẻo
310 – 340Kem đánh răngVòng bi làm việc ở nhiệt độ thấp hoặc hệ thống bơm mỡ bán tự động
NLGI 2 (Phổ biến 85%)
Đặc chuẩn
265 – 295Bơ thực vật phếtVòng bi motor điện, bạc đạn công nghiệp, gối đỡ, khớp nối (Tiêu biểu: Mobilux EP 2, mỡ chịu nước Mobilgrease XHP 222, mỡ motor Mobil Polyrex EM, Mobil Unirex N2)
NLGI 3
Khá đặc
220 – 250Phô mai mềm phếtBạc đạn trục đứng, vòng bi chịu rung chấn mạnh trong máy sàng rung
NLGI 4, 5, 6
Rất đặc / Khối cứng
85 – 205Xà phòng bánh, nến sápBôi trơn dạng thỏi (Block grease) cho ngõng trục máy cán thép hở cổ xưa

4. Mỡ Bán Lỏng Cấp NLGI 0: Lựa Chọn Cho Hệ Thống Bơm Tự Động & Hộp Số Kín

Trong các phân xưởng gia công hiện đại, việc sử dụng các hệ thống bơm mỡ bôi trơn tự động trung tâm (Centralized Lubrication Systems – CLS của Lincoln, Vogel, Bijur Delimon, Lube) đã trở thành tiêu chuẩn bắt buộc trên máy ép nhựa, máy phay tiện CNC và máy chấn dập. Những hệ thống này đòi hỏi loại mỡ có khả năng tự san phẳng (slumpability) và đặc tính bơm mượt mà ở áp suất kiểm soát.

Đây chính là môi trường hoạt động lý tưởng của sản phẩm mỡ bán lỏng Mobilux EP 0. Với dải xuyên kim chuẩn mực 355 – 385 (0,1 mm), dòng mỡ này sở hữu những ưu thế vượt bậc:

✓
Không gây nghẹt van phân phối: Mỡ bán lỏng dễ dàng luồn lách qua các khối van chia định lượng lũy tiến (Progressive Distributor Blocks) có đường kính lỗ phun siêu nhỏ mà không làm kẹt ty trượt pít-tông.
✓
Chống tách dầu khi nén ép: Dưới áp lực bơm đẩy liên tục trong đường ống dài hàng chục mét, phụ gia làm đặc Lithium Hydroxystearate của Mobilux EP 0 giữ chặt các phân tử dầu gốc, loại bỏ hiện tượng mỡ bị vắt kiệt tách dầu gây đóng bánh xà phòng làm nghẹt ống.
✓
Tự điền đầy hồi phục: Khi máy móc vận hành, mỡ bán lỏng nhanh chóng chảy tràn lấp đầy các rãnh trượt bi, ổ trục then hoa và hộp giảm tốc bán kín mà không tạo ra các “hang rỗng” (channeling effect) làm thiếu dầu bôi trơn.

5. Mỡ Tiêu Chuẩn Cấp NLGI 2: Chuẩn Mực Cho 85% Vòng Bi Bạc Đạn & Khớp Nối

Nếu cấp NLGI 0 thống trị trong các hệ thống đường ống bơm tự động thì cấp độ NLGI 2 được các hãng sản xuất vòng bi danh tiếng (SKF, NSK, FAG, NTN, Timken) chỉ định cho hơn 85% ứng dụng ổ lăn, ổ trượt và cơ cấu chuyển động cơ khí công nghiệp.

Đại diện ưu tú nhất trong phân khúc này là mỡ bôi trơn Mobilux EP 2 chính hãng ExxonMobil với độ xuyên kim 265 – 295 (0,1 mm). Cấp độ đặc số 2 mang lại sự cân bằng hoàn hảo giữa tính linh động và khả năng bám dính cơ học:

✓
Chống văng mỡ do lực ly tâm: Độ dẻo của mỡ số 2 giữ cho màng mỡ bám dính chắc chắn trên bề mặt con lăn và rãnh bi ngay cả khi trục quay ở tốc độ hàng nghìn vòng/phút, không bị văng bắn ra ngoài nắp chắn mỡ.
✓
Hình thành “phớt chắn mỡ” tự nhiên: Khối mỡ đặc nằm tại vành ngoài của ổ đỡ hoạt động như một lớp gioăng phớt vật lý ngăn chặn triệt để nước ẩm, bụi bẩn, cát đá và mạt kim loại xâm nhập vào bề mặt gia công chính xác của rãnh bi.
✓
Chịu tải trọng va đập cực lớn: Kết hợp cùng gói phụ gia chống mài mòn cực áp (EP), Mobilux EP 2 duy trì lớp màng dầu bảo vệ vững chắc dưới tải trọng va đập mạnh, đạt tải trọng hàn dính 4-Ball Weld Load lên tới 250 kgf.

Hệ sinh thái mỡ cấp NLGI 2 chuyên biệt từ ExxonMobil: Bên cạnh mỡ khoáng đa năng Mobilux EP 2, nhà máy có thể lựa chọn các giải pháp NLGI 2 tối ưu cho từng điều kiện khắc nghiệt: mỡ phức Lithium kháng nước rửa trôi & chịu tải va đập Mobilgrease XHP 222 (màu xanh coban đặc trưng), mỡ gốc Polyurea chịu nhiệt 160°C chuyên dụng triệt tiêu ồn cho motor điện Mobil Polyrex EM, mỡ bạc đạn cao tốc Mobil Unirex N2 và mỡ tổng hợp PAO siêu bền nhiệt Mobilith SHC 220.

6. So Sánh Mỡ NLGI 0 vs Mỡ NLGI 2: Khi Nào Dùng Mỡ Lỏng? Khi Nào Dùng Mỡ Đặc?

Việc hiểu rõ ranh giới kỹ thuật giữa hai cấp độ đặc phổ biến nhất giúp kỹ sư nhà máy tránh được những sai lầm nghiêm trọng trong quy trình bảo trì:

💧 Mỡ Bán Lỏng NLGI 0 Bơm Tự Động
  • Độ xuyên kim: 355 – 385 mm/10 (mềm dẻo như kem sữa đặc).
  • Khả năng bơm: Cực kỳ dễ bơm qua đường ống dài, van chia mỡ tỷ lệ.
  • Ứng dụng tối ưu: Hệ thống bôi trơn trung tâm tự động máy CNC, máy ép nhựa, hộp giảm tốc kín chống rò rỉ.
  • Hạn chế: Dễ bị rò rỉ nếu phớt chắn mỡ hở; không giữ được vị trí bôi trơn hở ngoài trời.
🧈 Mỡ Tiêu Chuẩn NLGI 2 Vòng Bi & Ổ Đỡ
  • Độ xuyên kim: 265 – 295 mm/10 (dẻo đặc chuẩn bơ thực vật).
  • Khả năng bám dính: Bám cực chắc trên bề mặt cơ khí, chống văng ly tâm.
  • Ứng dụng tối ưu: Vòng bi mô-tơ điện, bạc đạn con lăn, khớp cầu xe xúc, gối đỡ trục quạt công nghiệp.
  • Hạn chế: Không bơm được qua hệ thống ống dẫn nhỏ dài; lực cản thủy động học cao nếu dùng sai vị trí.

7. Sự Khác Biệt Giữa “Độ Đặc Của Mỡ (NLGI)” Và “Độ Nhớt Dầu Gốc (Viscosity)”

Một trong những ngộ nhận tai hại nhất của nhiều nhân viên kỹ thuật là nhầm lẫn giữa Độ đặc của mỡ (NLGI Grade) và Độ nhớt của dầu gốc (Base Oil Viscosity cSt). Đây là hai khái niệm độc lập hoàn toàn về mặt lý hóa:

⚠️ Nguyên Tắc Cốt Lõi Về Cấu Trúc Mỡ Bôi Trơn

Mỡ bôi trơn được cấu tạo giống như “một miếng bọt biển ngậm dầu”: Trong đó chất làm đặc (Thickener chiếm 10–15%) đóng vai trò là khung bọt biển tạo nên độ đặc NLGI; còn dầu gốc (Base oil chiếm 80–90%) nằm trong các lỗ bọt biển tạo nên màng bôi trơn thủy động lực.

📌 Cấp Độ Đặc NLGI (000 → 6)

Do chất làm đặc (10–15%) quyết định. Xác định độ mềm dẻo, tính năng dễ bơm qua đường ống hoặc khả năng bám dính định vị trong ổ đỡ mà không bị rò rỉ ra ngoài.

⚙️ Độ Nhớt Dầu Gốc (cSt @ 40°C)

Do dầu gốc (80–90%) quyết định. Xác định bề dày màng bôi trơn EHL để ngăn ngừa tiếp xúc kim loại dưới tải trọng làm việc. Mobilux EP Series sử dụng dầu gốc ISO VG 160 mang lại khả năng chịu tải và chống mài mòn hoàn hảo.

8. Các Yếu Tố Quyết Định Khi Lựa Chọn Cấp NLGI Cho Thiết Bị Nhà Máy

Để lựa chọn chính xác cấp độ đặc NLGI cho từng cụm máy, kỹ sư bảo trì cần đánh giá đồng thời 4 thông số kỹ thuật then chốt:

📐 1. Hệ Số Tốc Độ Quay Vòng Bi (Hệ Số NDm)

Tốc độ làm việc của vòng bi quyết định lực cản ma sát và lực ly tâm tác động lên mỡ. Kỹ sư tính toán hệ số tốc độ theo công thức chuẩn SKF:

NDm = n × (d + D) / 2
Trong đó: n là tốc độ quay (vòng/phút); d là đường kính trong (mm); D là đường kính ngoài (mm). • NDm > 300.000: Tốc độ cao, ưu tiên cấp NLGI 1 hoặc NLGI 2 dầu gốc nhẹ để giảm nhiệt ma sát. • NDm < 50.000: Tốc độ chậm, tải nặng, sử dụng cấp NLGI 2 hoặc NLGI 3 kết hợp dầu gốc độ nhớt cao.
⚙️ 2. Phương Pháp Cấp Mỡ Vào Vị Trí Bôi Trơn

Nếu hệ thống sử dụng bơm tự động trung tâm có đường ống dài, bắt buộc phải dùng mỡ bán lỏng cấp NLGI 0 hoặc NLGI 00 để tránh tắc nghẽn van chia. Nếu bôi trơn thủ công bằng súng bơm mỡ hoặc trét mỡ bằng tay trực tiếp khi lắp ráp ổ đỡ, cấp NLGI 2 là chuẩn mực tuyệt đối.

🔄 3. Phương Hướng Lắp Đặt Trục Ổ Đỡ (Trục Ngang Hay Trục Đứng)

Các ổ bi lắp trên trục thẳng đứng (Vertical Shafts) có xu hướng bị trọng lực kéo mỡ chảy dồn xuống phía dưới. Đối với trục đứng chịu rung chấn lớn (máy sàng rung, máy ly tâm), nên ưu tiên chọn mỡ đặc hơn một cấp, ví dụ chuyển từ cấp NLGI 2 lên cấp NLGI 3 để giữ mỡ không bị rò rỉ.

🌡️ 4. Nhiệt Độ Môi Trường Vận Hành

Ở nhiệt độ thấp (mùa đông hoặc kho lạnh -10°C đến 0°C), mỡ sẽ bị đông đặc lại đáng kể. Một loại mỡ cấp số 2 có thể bị cứng như cấp số 3 khiến súng bơm mỡ bị kẹt. Trong điều kiện nhiệt độ âm, kỹ sư cần chuyển sang mỡ mềm hơn như cấp NLGI 1 hoặc NLGI 0 để duy trì tính bơm lỏng.

9. Dòng Mỡ Công Nghiệp Mobilux EP: Đáp Ứng Hoàn Hảo Mọi Cấp NLGI Từ 0 Đến 2

Tập đoàn ExxonMobil đã nghiên cứu và phát triển dòng sản phẩm mỡ công nghiệp chịu cực áp đa năng Mobilux EP Series với đầy đủ các cấp độ đặc NLGI đáp ứng 100% nhu cầu vận hành trong nhà máy. Dưới đây là hai dòng sản phẩm chủ lực được phân phối chính hãng bởi AMT:

Mỡ Bôi Trơn Mobilux EP 0
Mobilux EP 0 (NLGI 0)
Mỡ bán lỏng chịu cực áp cho hệ thống bơm trung tâm
  • Cấp độ đặc: NLGI 0 (Độ xuyên kim 355 – 385 mm/10)
  • Độ nhớt dầu gốc: ISO VG 160 cSt @ 40°C
  • Quy cách: Xô 16 kg & Phuy 180 kg chính hãng
Mỡ Bôi Trơn Mobilux EP 2
Mobilux EP 2 (NLGI 2)
Mỡ bôi trơn đa năng cho 85% vòng bi bạc đạn công nghiệp
  • Cấp độ đặc: NLGI 2 (Độ xuyên kim 265 – 295 mm/10)
  • Độ nhớt dầu gốc: ISO VG 160 cSt @ 40°C
  • Quy cách: Xô 16 kg & Phuy 180 kg chính hãng
Mỡ Chịu Nước Mobilgrease XHP 222
Mobilgrease XHP 222 (NLGI 2)
Mỡ màu xanh chịu rung chấn & kháng nước rửa trôi
  • Chất làm đặc: Lithium Complex phức hợp (ISO VG 220)
  • Đặc tính: Bám dính siêu hạng, rửa trôi nước < 5%
  • Quy cách: Xô 16 kg & Phuy 180 kg chính hãng
Mỡ Động Cơ Điện Mobil Polyrex EM
Mobil Polyrex EM (NLGI 2)
Mỡ chuyên dụng bạc đạn mô-tơ điện & triệt tiêu ồn
  • Chất làm đặc: Polyurea thế hệ mới, chịu nhiệt 160°C
  • Chứng nhận OEM: Siemens, ABB, Toshiba, WEG
  • Quy cách: Xô 16 kg & Phuy 180 kg chính hãng

Công ty TNHH Dầu Khí Quốc Tế AMT là đối tác phân phối chiến lược của ExxonMobil tại miền Bắc, duy trì kho dự trữ mỡ lớn tại Hà Nội và các trạm điều phối tại Bắc Ninh (KCN Tiên Sơn, Yên Phong, Quế Võ), cam kết giao hàng trong 2h đầy đủ CO/CQ và hóa đơn tài chính VAT.

10. Câu Hỏi Thường Gặp Về Độ Xuyên Kim & Cấp NLGI Mỡ Bôi Trơn (FAQ)

CÂU HỎI 01

Mỡ để lâu trong kho có bị thay đổi cấp độ đặc NLGI không?

💡
Kỹ sư AMT giải đáp: Trong điều kiện bảo quản bình thường, mỡ bôi trơn cao cấp Mobil duy trì cấu trúc bọt xà phòng ổn định. Tuy nhiên, nếu để quá hạn sử dụng (trên 3–5 năm) hoặc tiếp xúc với nhiệt độ môi trường quá cao, hiện tượng tách dầu tĩnh (Oil Bleeding) có thể xảy ra, làm khối mỡ còn lại bị khô cứng hơn ban đầu. Kỹ sư AMT luôn khuyến nghị kiểm tra lại độ xuyên kim mẫu mỡ lưu kho lâu năm trước khi đưa vào sản xuất.
CÂU HỎI 02

Có thể trộn mỡ cấp NLGI 0 với mỡ cấp NLGI 2 để tạo thành mỡ cấp NLGI 1 được không?

💡
Kỹ sư AMT giải đáp: Về mặt lý thuyết, nếu hai loại mỡ có cùng công thức hóa học (cùng gốc xà phòng Lithium Hydroxystearate và cùng dầu gốc như Mobilux EP 0 và Mobilux EP 2) thì chúng hoàn toàn tương thích và việc trộn lẫn sẽ tạo ra một hỗn hợp có độ xuyên kim trung gian. Tuy nhiên, trong thực tế sản xuất, việc trộn cơ học thủ công rất khó đảm bảo độ đồng nhất phân tử, do đó phương án tối ưu nhất vẫn là đặt mua trực tiếp mỡ Mobilux EP 1 được pha chế chuẩn hóa tại nhà máy lọc dầu ExxonMobil.
CÂU HỎI 03

Nếu tra nhầm mỡ đặc NLGI 2 vào bơm tự động thì cách xử lý như thế nào?

💡
Kỹ sư AMT giải đáp: Khi tra nhầm mỡ số 2 vào bồn chứa của hệ thống bôi trơn trung tâm, áp suất bơm sẽ lập tức tăng vọt dẫn đến còi báo động lỗi nghẹt đường ống. Kỹ sư cần tắt hệ thống bơm ngay, hút xả toàn bộ mỡ đặc ra khỏi bồn chứa, dùng khí nén thổi sạch các đoạn ống nhánh chính và nạp lại dòng mỡ bán lỏng chuyên dụng Mobilux EP 0 trước khi khởi động lại máy.
CÂU HỎI 04

Độ đặc NLGI có đồng nghĩa với độ nhớt của dầu gốc không?

💡
Kỹ sư AMT giải đáp: Hoàn toàn không. Cấp NLGI chỉ thể hiện độ đặc hoặc lỏng của mỡ (do cấu trúc và tỷ lệ chất làm đặc 10–15% quyết định), trong khi độ nhớt dầu gốc (cSt @ 40°C) thể hiện độ dày của màng dầu bôi trơn bảo vệ bề mặt kim loại. Một loại mỡ bán lỏng NLGI 0 vẫn có thể sử dụng dầu gốc rất đặc ISO VG 460 để chịu tải nặng; và ngược lại, một loại mỡ đặc NLGI 2 có thể chứa dầu gốc nhẹ ISO VG 46 để quay ở tốc độ cao.
CÂU HỎI 05

Mua mỡ bôi trơn Mobilux EP chính hãng ở đâu có đầy đủ chứng nhận CO/CQ?

💡
Kỹ sư AMT giải đáp: Công ty TNHH Dầu Khí Quốc Tế AMT là nhà phân phối ủy quyền dầu mỡ nhờn Mobil tại Việt Nam. Tất cả các quy cách xô 16 kg và phuy 180 kg của Mobilux EP 0 và Mobilux EP 2 đều có chứng nhận xuất xứ CO và chứng chỉ chất lượng CQ chính hãng, hỗ trợ giao hàng hỏa tốc trong 2 giờ cho các nhà máy tại các khu công nghiệp trọng điểm miền Bắc.
👨‍🔬
Kỹ Sư Bôi Trơn Công Nghiệp AMT
Senior Tribologist & Application Engineer | daumobil.com

Chuyên gia kỹ thuật tribology với hơn 14 năm kinh nghiệm thực chiến trong kiểm tra độ xuyên kim ASTM D217, chẩn đoán tách dầu mỡ bôi trơn và tư vấn chuyển đổi giải pháp bôi trơn tự động cho hàng trăm nhà máy sản xuất tại Việt Nam.

Tư Vấn Kỹ Thuật Bôi Trơn Miễn Phí
Cần Tư Vấn Chọn Đúng Cấp NLGI Cho Hệ Thống Máy Của Bạn?

Đội ngũ kỹ sư bôi trơn AMT sẵn sàng hỗ trợ khảo sát máy móc tại xưởng, tính toán thông số tốc độ vòng bi và tư vấn giải pháp chuyển đổi mỡ Mobilux EP tối ưu chi phí và tăng tuổi thọ thiết bị.

Địa chỉ: Số 9A, Ngõ 323/19 đường Thụy Phương, Phường Đông Ngạc, Hà Nội • Email: daunhonamt@gmail.com

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *